Từ: 放步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 放步 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàngbù] sải bước; bước dài。迈开大步。
放步前进
sải bước về phía trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
放步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放步 Tìm thêm nội dung cho: 放步