Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放步 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngbù] sải bước; bước dài。迈开大步。
放步前进
sải bước về phía trước
放步前进
sải bước về phía trước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 放步 Tìm thêm nội dung cho: 放步
