Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放黜 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngchù] đày đi; lưu đày; đưa đi đày。放逐;斥退。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黜
| truất | 黜: | truất chức (bãi chức) |
| truột | 黜: | truột tay |
| trụt | 黜: | trụt xuống |

Tìm hình ảnh cho: 放黜 Tìm thêm nội dung cho: 放黜
