Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùgōng] cố cung (chỉ Cố Cung thời Thanh, ở Bắc Kinh Trung Quốc.)。旧王朝的宫殿,特指北京的清故宫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 故宫 Tìm thêm nội dung cho: 故宫
