Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敌台 trong tiếng Trung hiện đại:
[dítái] điện đài địch; đài phát thanh của địch。敌方的电台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 敌台 Tìm thêm nội dung cho: 敌台
