Chữ 菭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菭, chiết tự chữ ĐẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菭:

菭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 菭

菭

Chiết tự chữ 菭

Chiết tự chữ đầy bao gồm chữ 草 治 hoặc 艸 治 hoặc 艹 治 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菭 cấu thành từ 2 chữ: 草, 治
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 治 chệ, trị, trịa
  • 2. 菭 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 治
  • 艸 tháu, thảo
  • 治 chệ, trị, trịa
  • 3. 菭 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 治
  • 艹 thảo
  • 治 chệ, trị, trịa
  • []

    U+83ED, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tai2;
    Việt bính: toi4;

    菭

    Nghĩa Trung Việt của từ 菭


    đầy, như "đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy" (gdhn)

    Chữ gần giống với 菭:

    莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,

    Chữ gần giống 菭

    菋, 蒕, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔, 蒝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菭 Tự hình chữ 菭 Tự hình chữ 菭 Tự hình chữ 菭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 菭

    đầy菭:đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy
    菭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菭 Tìm thêm nội dung cho: 菭