Từ: 敌我矛盾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敌我矛盾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敌我矛盾 trong tiếng Trung hiện đại:

[díwǒmáodùn] mâu thuẫn địch và ta。敌对阶级之间由于根本利害冲突而产生的矛盾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 我

ngã:ngã xuống, ngã ngửa
ngả:ngả tư, ngả nghiêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矛

mâu:xà mâu
mấu:mấu vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盾

thuẫn:mâu thuẫn
thuỗn:thuỗn mặt
敌我矛盾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敌我矛盾 Tìm thêm nội dung cho: 敌我矛盾