Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 救生圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùshēngquān] phao cấp cứu; phao cứu đắm。水上救生设备的一种,通常是用软木或其他轻的材料做成的圆环,外面包上帆布并涂上油漆。供练习游泳用的救生圈也可用橡胶制成,内充空气,叫橡皮圈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 救生圈 Tìm thêm nội dung cho: 救生圈
