Từ: 教材 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 教材:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 教材 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàocái] tài liệu giảng dạy; tài liệu dạy học。有关讲授内容的材料,如书籍、讲义、图片等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài
教材 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 教材 Tìm thêm nội dung cho: 教材