Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 教规 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 教规:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 教规 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàoguī] quy định tôn giáo; nghị định giáo hội。宗教要求教徒遵守的规则。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật
教规 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 教规 Tìm thêm nội dung cho: 教规