Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整体 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngtǐ] chỉnh thể; toàn thể; tổng thể。指整个集体或整个事物的全部(跟各个成员或各个部分相对待)。
整体规划
quy hoạch tổng thể
整体利益
lợi ích tổng thể
整体规划
quy hoạch tổng thể
整体利益
lợi ích tổng thể
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 整体 Tìm thêm nội dung cho: 整体
