Cao su chống va đập cửa

Từ: 关税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 关税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 关税 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānshuì] thuế quan; thuế xuất nhập khẩu。国家对进出口商品所征收的税。
关税政策。
chính sách thuế quan.
关税协定。
hiệp định về thuế quan.
特惠关税。
thuế quan ưu đãi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 关

quan:quan ải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
关税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 关税 Tìm thêm nội dung cho: 关税