Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 关税 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānshuì] thuế quan; thuế xuất nhập khẩu。国家对进出口商品所征收的税。
关税政策。
chính sách thuế quan.
关税协定。
hiệp định về thuế quan.
特惠关税。
thuế quan ưu đãi.
关税政策。
chính sách thuế quan.
关税协定。
hiệp định về thuế quan.
特惠关税。
thuế quan ưu đãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 关税 Tìm thêm nội dung cho: 关税
