Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 料想 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàoxiǎng] lường trước; dự đoán; đoán trước。猜测(未来的事); 预料。
料想不到。
không lường trước được; không ngờ.
他料想事情定能成功。
anh ấy dự đoán sự việc nhất định sẽ thành công.
料想不到。
không lường trước được; không ngờ.
他料想事情定能成功。
anh ấy dự đoán sự việc nhất định sẽ thành công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |

Tìm hình ảnh cho: 料想 Tìm thêm nội dung cho: 料想
