Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 料酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàojiǔ] rượu gia vị (dùng để nấu thức ăn)。烹调时当作料用的黄酒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 料酒 Tìm thêm nội dung cho: 料酒
