Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵马俑 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngmǎyǒng] tượng binh mã。用泥土和木头制作的土兵和战马的全身塑像,作为随葬品列队排在墓穴里,特指在西安附近的秦始皇墓里出土的兵马俑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俑
| dõng | 俑: | dõng dạc |
| dũng | 俑: | đào dũng, võ dĩ dũng (hình đất nung chôn cùng với người chết) |

Tìm hình ảnh cho: 兵马俑 Tìm thêm nội dung cho: 兵马俑
