Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断魂 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànhún] mất hồn。灵魂从肉体离散,指爱得很深或十分苦恼、哀伤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |

Tìm hình ảnh cho: 断魂 Tìm thêm nội dung cho: 断魂
