Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新生界 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnshēngjiè] Giới Tân sinh (địa chất học)。地层系统上的第五个界,代表在新生代所形成的地层,分为第三系和第四系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 新生界 Tìm thêm nội dung cho: 新生界
