Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新颖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnyǐng] mới mẻ; mới lạ。新而别致。
题材新颖。
đề tài mới lạ
花样新颖。
các kiểu hoa văn mới lạ
风格新颖。
phong cách mới
题材新颖。
đề tài mới lạ
花样新颖。
các kiểu hoa văn mới lạ
风格新颖。
phong cách mới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颖
| dính | 颖: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |

Tìm hình ảnh cho: 新颖 Tìm thêm nội dung cho: 新颖
