Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 施恩 trong tiếng Trung hiện đại:
[shī"ēn] thi ân; ban ân; ban ơn。给别人恩惠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恩
| ân | 恩: | ân trời |
| ơn | 恩: | làm ơn |

Tìm hình ảnh cho: 施恩 Tìm thêm nội dung cho: 施恩
