Cao su chống va đập cửa

Từ: 施恩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 施恩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 施恩 trong tiếng Trung hiện đại:

[shī"ēn] thi ân; ban ân; ban ơn。给别人恩惠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 施

the:phòng the
thi:thi ân, thi hành
thia:ném thia lia
thè:thè lè
thé: 
thí:thí tốt
thỉ:thủ thỉ
thị:thị uy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恩

ân:ân trời
ơn:làm ơn
施恩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 施恩 Tìm thêm nội dung cho: 施恩