Chữ 𢵺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢵺, chiết tự chữ CHẠM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢵺:

𢵺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢵺

𢵺

Chiết tự chữ 𢵺

[]

U+022D7A, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢵺

Nghĩa Trung Việt của từ 𢵺


chạm (vhn)

Chữ gần giống với 𢵺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 𢵺

Tự hình:

Tự hình chữ 𢵺 Tự hình chữ 𢵺 Tự hình chữ 𢵺 Tự hình chữ 𢵺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢵺

chạm𢵺:chạm trổ
𢵺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢵺 Tìm thêm nội dung cho: 𢵺