Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢭲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭲, chiết tự chữ VÓI, VỚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭲:

𢭲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭲

𢭲

Chiết tự chữ 𢭲

[]

U+022B72, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭲

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭲



vói, như "vói tay, với tay" (vhn)
với, như "không với tới, chới với" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢭲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭲

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭲 Tự hình chữ 𢭲 Tự hình chữ 𢭲 Tự hình chữ 𢭲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭲

vói𢭲:vói tay, với tay
với𢭲:không với tới, chới với
𢭲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭲 Tìm thêm nội dung cho: 𢭲