Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 施斋 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīzhāi] cúng trai tăng (tín đồ Phật giáo tổ chức cơm chay cúng dâng sư tăng)。给出家人食物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斋
| chay | 斋: | ăn chay, chay tịnh |
| trai | 斋: | con trai (nam) |

Tìm hình ảnh cho: 施斋 Tìm thêm nội dung cho: 施斋
