Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无为 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúwéi] vô vi; tuỳ theo tự nhiên không có chí tiến thủ (thuận theo tự nhiên, không làm gì cả, thái độ xử thế và tư tưởng chính trị tiêu cực của Đạo giáo thời xưa)。顺其自然,不必有所作为,是古代道家的一种消极的处世态度和政治思想。
无为而治
trị nước bằng lối vô vi
无为而治
trị nước bằng lối vô vi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 无为 Tìm thêm nội dung cho: 无为
