Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挠头 trong tiếng Trung hiện đại:
[náotóu] vò đầu; nhức đầu (khi gặp chuyện phức tạp, chưa biết cách giải quyết)。用手抓头,形容事情麻烦复杂,使人难以处理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挠
| nạo | 挠: | nạo sạch; nạo dưỡng dưỡng (gãi ngứa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 挠头 Tìm thêm nội dung cho: 挠头
