Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无名指 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúmíngzhǐ] ngón áp út; ngón vô danh (ngón tay đeo nhẫn)。靠近小指的手指。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 无名指 Tìm thêm nội dung cho: 无名指
