Chữ 弾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 弾

弾 cấu thành từ 2 chữ: 弓, 単
  • cong, cung, củng
  • []

    U+5F3E, tổng 12 nét, bộ Cung 弓
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dan4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 弾


    Chữ gần giống với 弾:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 弾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弾 Tự hình chữ 弾 Tự hình chữ 弾 Tự hình chữ 弾

    弾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弾 Tìm thêm nội dung cho: 弾