Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反而 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎn"ér] trái lại; ngược lại。连词,表示跟上文意思相反或出乎预料和常情。
风不但没停,反而越来越大了。
gió không những không ngừng mà trái lại càng mạnh thêm.
你太拘礼了,反而弄得大家不方便。
anh câu nệ quá làm cho mọi người kém thoải mái.
风不但没停,反而越来越大了。
gió không những không ngừng mà trái lại càng mạnh thêm.
你太拘礼了,反而弄得大家不方便。
anh câu nệ quá làm cho mọi người kém thoải mái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |

Tìm hình ảnh cho: 反而 Tìm thêm nội dung cho: 反而
