Từ: 无定形碳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无定形碳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无定形碳 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúdìngxíngtàn] than bất định hình。碳的同素异形体之一,块状或粉末状,深黑色,没有光泽,如木炭、焦炭等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碳

thán:chất carbon (C)
无定形碳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无定形碳 Tìm thêm nội dung cho: 无定形碳