Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 催熟 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīshú] thúc; dú (quả chín sớm); làm cho chín muồi; làm cho chín chắn (nghĩa bóng)。用物理、化学方法,使植物果实加快成熟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |

Tìm hình ảnh cho: 催熟 Tìm thêm nội dung cho: 催熟
