Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无害 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúhài] 1. vô hại; không có ác ý; không có hại。没有危害;没有恶意。
2. không thể so sánh; có một không hai; vô song。没有能胜过的;无比。
2. không thể so sánh; có một không hai; vô song。没有能胜过的;无比。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 无害 Tìm thêm nội dung cho: 无害
