Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 车轮战 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēlúnzhàn] xa luân chiến; thay nhau đánh; đánh luân phiên; nhiều người đánh một người; cậy đông hiếp yếu。几个人轮流跟一个人打,或几群人轮流跟一群人打,使对方因疲乏而战败。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 车轮战 Tìm thêm nội dung cho: 车轮战
