Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无聊赖 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúliáolài] không nơi nương tựa; điêu đứng khốn cùng; không có sự giúp đỡ。没有凭借,指十分无聊或 潦倒失意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聊
| liêu | 聊: | liêu (chỉ có vậy, một ít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: 无聊赖 Tìm thêm nội dung cho: 无聊赖
