Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 日常 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìcháng] hằng ngày; thường ngày。属于平时的。
日常生活
cuộc sống hằng ngày
日常工作
công việc hằng ngày
日常用品
vật dụng hằng ngày
日常生活
cuộc sống hằng ngày
日常工作
công việc hằng ngày
日常用品
vật dụng hằng ngày
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 日常 Tìm thêm nội dung cho: 日常
