Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旧案 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiù"àn] 1. bản án cũ; án kiện cũ。历时较久的案件。
积年旧案都已经清理完毕。
những bản án cũ lâu ngày đều đã được thanh lý xong.
2. cũ; trước đây。过去的条例或事例。
优抚工作暂照旧案办理。
công tác chăm sóc người già tạm thời làm như trước đây.
积年旧案都已经清理完毕。
những bản án cũ lâu ngày đều đã được thanh lý xong.
2. cũ; trước đây。过去的条例或事例。
优抚工作暂照旧案办理。
công tác chăm sóc người già tạm thời làm như trước đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 旧案 Tìm thêm nội dung cho: 旧案
