Từ: 大言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 言

đại ngôn
Nói khoa đại, huênh hoang.
◇Sử Kí 史記:
Lưu Quý cố đa đại ngôn, thiểu thành sự
劉季固多大言, 少成事 (Cao Tổ kỉ 高祖紀) Lưu Quý chỉ nói khoác, chẳng làm nên việc gì.Mưu nghị to lớn.
◇Lễ Kí 禮記:
Sự quân đại ngôn nhập, tắc vọng đại lợi
事君大言入, 則望大利 (Biểu kí 表記) Thờ vua, mưu nghị lớn, thì mong có lợi lớn.

Nghĩa của 大言 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàyán] nói to; nói lớn。高声地说。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
大言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大言 Tìm thêm nội dung cho: 大言