Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 时装 trong tiếng Trung hiện đại:
[shízhuāng] 1. trang phục mốt; quần áo kiểu mới nhất 。式样最新的服装。
2. thời trang; trang phục hiện thời。当代通行的服装(跟"古装"相对)。
2. thời trang; trang phục hiện thời。当代通行的服装(跟"古装"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 时装 Tìm thêm nội dung cho: 时装
