Từ: 明细科目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明细科目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明细科目 trong tiếng Trung hiện đại:

míngxì kēmù khoản mục chi tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
明细科目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明细科目 Tìm thêm nội dung cho: 明细科目