Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏庸 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnyōng] ngu đần; dốt đặc; đần độn; dốt nát; hồ đồ; ngu xuẩn; lẩm cẩm。糊涂而愚蠢。
老朽昏庸
già nua lẩm cẩm
老朽昏庸
già nua lẩm cẩm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庸
| dong | 庸: | bao dong (bao dung); dong hoà (dung hoà) |
| dung | 庸: | dung ngôn; dung tục |
| dông | 庸: | |
| giông | 庸: | giông tố, mưa giông |

Tìm hình ảnh cho: 昏庸 Tìm thêm nội dung cho: 昏庸
