Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnjiǔ] xuân tửu; rượu cất vào mùa xuân。春季酿制的或春季酿成的酒;也指民间习俗,春节时宴请亲友叫吃春酒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 春酒 Tìm thêm nội dung cho: 春酒
