Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辞行 trong tiếng Trung hiện đại:
[cíxíng] chào từ biệt; chào tạm biệt (trước lúc đi xa)。远行前向亲友告别。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 辞行 Tìm thêm nội dung cho: 辞行
