Chữ 痻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痻:

痻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 痻

痻

Chiết tự chữ 痻

1. 痻 cấu thành từ 2 chữ: 病, 昏
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 昏 hon, hôn
  • 2. 痻 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 昏
  • 疒 nạch
  • 昏 hon, hôn
  • []

    U+75FB, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: min2;
    Việt bính: fan1 man4;

    痻

    Nghĩa Trung Việt của từ 痻


    Chữ gần giống với 痻:

    㾢, 㾣, 㾤, 㾥, 㾦, 㾧, 㾨, 㾩, 痭, 痮, 痯, 痰, 痱, 痲, 痳, 痴, 痵, 痶, 痹, 痺, 痻, 痼, 痿, 瘀, 瘁, 瘂, 瘃, 瘅, 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

    Chữ gần giống 痻

    痿, 瘪, 瘟, 瘠, 瘡, 瘢, 瘣, 瘤, 瘥, 瘦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痻 Tự hình chữ 痻 Tự hình chữ 痻 Tự hình chữ 痻

    痻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痻 Tìm thêm nội dung cho: 痻