Từ: 晋见 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晋见:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晋见 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnjiàn] yết kiến; tiếp kiến; gọi đến; yêu cầu; mời。进见。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晋

tấn:một tấn
tắn:tươi tắn
tớn:tớn tác; cong tớn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến:kiến thức
晋见 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晋见 Tìm thêm nội dung cho: 晋见