Chữ 藶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藶, chiết tự chữ LÁCH, LỊCH, RẾCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藶:

藶 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này: 藶

藶

Chiết tự chữ 藶

Chiết tự chữ lách, lịch, rếch bao gồm chữ 草 歷 hoặc 艸 歷 hoặc 艹 歷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 藶 cấu thành từ 2 chữ: 草, 歷
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 歷 lếch, lệch, lịch, rếch
  • 2. 藶 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 歷
  • 艸 tháu, thảo
  • 歷 lếch, lệch, lịch, rếch
  • 3. 藶 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 歷
  • 艹 thảo
  • 歷 lếch, lệch, lịch, rếch
  • lịch [lịch]

    U+85F6, tổng 19 nét, bộ Thảo 艹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 苈;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lik6;

    藶 lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 藶

    (Danh) Đình lịch 葶藶: xem đình 葶.

    lịch, như "lịch (rau đay)" (vhn)
    lách, như "lau lách" (btcn)
    rếch, như "rếch rác" (gdhn)

    Chữ gần giống với 藶:

    藶, 藹, 藺, 藻, 藼, 藾, 藿, 蘀, 蘂, 蘄, 蘅, 蘆, 蘇, 蘊, 蘋, 蘏, 蘐, 蘑, 蘓, 蘔, 蘢,

    Dị thể chữ 藶

    苈,

    Chữ gần giống 藶

    菒, 蒔, 蒚, 瀝, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藶 Tự hình chữ 藶 Tự hình chữ 藶 Tự hình chữ 藶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 藶

    lách藶:lau lách
    lịch藶:lịch (rau đay)
    rếch藶:rếch rác
    藶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藶 Tìm thêm nội dung cho: 藶