Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 圈拢 trong tiếng Trung hiện đại:
[quān·long] 1. đoàn kết; thắt chặt。团结; 使不分散。
2. lôi kéo。拉拢。
2. lôi kéo。拉拢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |

Tìm hình ảnh cho: 圈拢 Tìm thêm nội dung cho: 圈拢
