Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暂停 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàntíng] 1. tạm dừng; tạm ngừng trong chốc lát。暂时停止。
暂停施工
tạm dừng thi công
会议暂停
hội nghị tạm dừng
2. tạm ngưng (trong thi đấu bóng chỉ dừng trận đấu trong chốc lát)。某些球类比赛中指暂时停止比赛。
暂停施工
tạm dừng thi công
会议暂停
hội nghị tạm dừng
2. tạm ngưng (trong thi đấu bóng chỉ dừng trận đấu trong chốc lát)。某些球类比赛中指暂时停止比赛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暂
| tạm | 暂: | tạm bợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |

Tìm hình ảnh cho: 暂停 Tìm thêm nội dung cho: 暂停
