Chữ 𧍇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍇, chiết tự chữ SỨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧍇:

𧍇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧍇

𧍇

Chiết tự chữ 𧍇

[]

U+027347, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧍇

Nghĩa Trung Việt của từ 𧍇


sứa, như "con sứa" (vhn)

Chữ gần giống với 𧍇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 𧍇

Tự hình:

Tự hình chữ 𧍇 Tự hình chữ 𧍇 Tự hình chữ 𧍇 Tự hình chữ 𧍇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧍇

sứa𧍇:con sứa
𧍇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧍇 Tìm thêm nội dung cho: 𧍇