Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 时刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíkè] 1. thời khắc; thời gian; giờ phút; thời điểm。时间里的某一点。
严守时刻,准时到会。
nghiêm túc tuân thủ thời gian, đến họp đúng giờ.
2. thường xuyên; luôn luôn。每时每刻;经常。
时时刻刻。
luôn luôn.
时刻准备贡献出我们的力量。
chúng tôi luôn luôn chuẩn bị cống hiến sức lực của mình.
严守时刻,准时到会。
nghiêm túc tuân thủ thời gian, đến họp đúng giờ.
2. thường xuyên; luôn luôn。每时每刻;经常。
时时刻刻。
luôn luôn.
时刻准备贡献出我们的力量。
chúng tôi luôn luôn chuẩn bị cống hiến sức lực của mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 时刻 Tìm thêm nội dung cho: 时刻
