Từ: 暗香 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗香:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗香 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànxiāng] hoa mai (tên gọi khác của hoa mai)。梅花的代称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 香

hương:hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm
nhang:nhang đèn
暗香 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗香 Tìm thêm nội dung cho: 暗香