Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲棍球 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūgùnqiú] 1. khúc côn cầu; bóng gậy cong。球类运动项目之一,用下端弯曲的棍子把球打进对方球门为胜。
2. quả bóng (trong môn thể thao khúc côn cầu)。曲棍球运动使用的球,体小而硬。
2. quả bóng (trong môn thể thao khúc côn cầu)。曲棍球运动使用的球,体小而硬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棍
| côn | 棍: | côn quyền; du côn, côn đồ |
| gon | 棍: | gon (cỏ dùng để dệt chiếu, đan buồm) |
| gòn | 棍: | bông gòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 曲棍球 Tìm thêm nội dung cho: 曲棍球
