Từ: 服辩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 服辩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 服辩 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúbiàn] thư nhận lỗi; thư xin lỗi。同"伏辩"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
服辩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 服辩 Tìm thêm nội dung cho: 服辩